Giải mã thuật ngữ thường gặp về liệu pháp Tế bào gốc

Liệu pháp Tế bào gốc vẫn còn khá mới mẻ với người dân Việt Nam. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến vẫn hay được sử dụng mà bạn có thể tham khảo.

Liệu pháp tế bào gốc tự thân (Autologous Stem Cell Therapy – ASCT)

Tế bào gốc
Loại tế bào gốc nào được sử dụng nhiều nhất?

Khi thực hiện liệu pháp tế bào gốc tự thân, bác sĩ sẽ lấy tế bào gốc từ cơ thể (mỡ bụng, mô mỡ, máu,…). Sau đó đem nuôi cấy, tách chiết các tế bào này trong phòng thí nghiệm, đến khi thu được lượng tế bào đạt chuẩn chất lượng mới tiêm trở lại vào cơ thể bệnh nhân.

Tế bào gốc phôi (Embryonic stem cell – ESC)

Tế bào gốc phôi là những tế bào tồn tại trong giai đoạn sớm của quá trình phát triển. ESC có nguồn gốc từ phôi thai từ 3 – 5 ngày tuổi. Ở giai đoạn này, phôi được gọi là phôi nang và có khoảng 150 tế bào.

Tế bào gốc trưởng thành (Adult stem cell – ASC)

Tế bào gốc trưởng thành được tìm thấy ở hầu hết các mô của người trưởng thành, như tủy xương hoặc mỡ. Tuy vậy, tế bào này cũng có thể xuất hiện ở trẻ em, thai nhi hay tách chiết từ máu cuống rốn.

Công nghệ sử dụng các tế bào gốc trưởng thành trong nghiên cứu và điều trị không gây tranh cãi như khi sử dụng tế bào phôi do không đòi hỏi phá hủy phôi. Tuy nhiên, so với tế bào phôi, tế bào trưởng thành có khả năng hạn chế hơn trong việc tạo ra các tế bào chức năng của cơ thể.

Tế bào gốc vạn năng cảm ứng (Induced pluripotent stem cell – iPSC)

tế bào gốc
Tại Việt Nam, công nghệ tế bào gốc đang rất được quan tâm

Tế bào gốc vạn năng cảm ứng là dạng tế bào gốc nhân tạo do con người tạo ra. Thu nhận tế bào trưởng thành, như tế bào da, sau đó chuyển gen và thêm vào các nhân tố “tái lập trình” chuyển đổi tế bào bình thường này thành tế bào gốc có tính vạn năng (iPSC). Sau đó sử dụng loại tế bào gốc này để biệt hoá thành các tế bào chức năng điều trị bệnh.

Tế bào iPSC có gần tất cả những chức năng của tế bào gốc phôi. Việc tạo ra iPSC sẽ không có những vấn đề về đạo đức như cần phá huỷ phôi thai để thu nhận tế bào gốc (tế bào gốc từ phôi thai có tiềm năng biệt hoá cao nhất). Ngoài ra, tế bào iPSC được làm từ những tế bào thường của bệnh nhân và sẽ không bị cơ thể của họ đào thải – một vấn đề rất quan trọng khi cấy tế bào gốc vào bệnh nhân.

Tế bào gốc trung mô (Mesenchymal stem cells – MSCs)

Tế bào gốc trung mô là những tế bào gốc trưởng thành có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, bao gồm tế bào xương, cơ, mỡ, sụn,… MSC ngoài công dụng tiết ra cytokine và các yếu tố tăng trưởng tế bào còn giúp điều chỉnh hệ miễn dịch, giảm viêm, chữa lành sẹo và đảo ngược apoptosis (chết tế bào). Các tác động này mang lại cơ hội cải thiện nhiều vấn đề sức khỏe và tình trạng bệnh lý khác nhau, bao gồm cả bệnh thoái hóa.

Tủy xương là nguồn thu nhận MSC đầu tiên, và hiện nay vẫn được sử dụng nhiều nhất. MSC tủy xương được coi là nguồn tế bào tốt nhất và được lấy làm tiêu chuẩn để so sánh với MSC từ các nguồn khác. Những MSC nguyên thủy nhất (tiềm năng biệt hóa cao nhất) được phân lập từ dây rốn (thạch rốn, máu cuống rốn) và nhau thai. Những nguyên liệu này bị coi là rác thải y tế và thường bị vứt bỏ, do đó dễ dàng thu thập, không cần thao tác trên bệnh nhân.

tế bào gốc
Không phải loại tế bào gốc nào cũng trị được bách bệnh.

Mô mỡ là nguồn thu nhận MSC dồi dào nhất, do nó phân bố khắp nơi trong cơ thể, đồng thời có thể tự tái tạo. Người ta có thể dễ dàng thu nhận đủ số lượng MSC cần thiết mà không cần trải qua quá trình nuôi cấy. Nhờ số lượng tế bào rất lớn, MSC mô mỡ được sử dụng tự thân ngay sau khi phân lập, vì thế tránh được hiện tượng miễn dịch thải ghép. Tuy nhiên, tiềm năng biệt hóa của MSC mô mỡ kém hơn từ hai nguồn trên

Các nguồn MSC khác thường thu được số lượng MSC hạn chế, nên thường chỉ sử dụng trong nghiên cứu tế bào, khó có thể ứng dụng vào trị liệu.

Tế bào gốc vạn năng

Tế bào gốc vạn năng có tiềm năng biệt hóa thấp hơn tế bào gốc toàn năng, có khả năng trở thành các tế bào xuất xứ từ ba lớp phôi (lớp phôi trong, lớp phôi giữa, lớp phôi ngoài).

Mito Organelle

Mito Organelle là một hợp chất của liệu pháp tế bào và y học ty thể, chủ yếu được sử dụng để trẻ hóa và chống lão hóa. Thành phần của Mito Organelle gồm nhiều peptide tế bào, giúp tái tạo tế bào và khôi phục chức năng hoạt động bình thường.

Nano Organo Peptides

Nano Organo Peptides giúp sửa chữa các phân tử peptide và chiết xuất tế bào đặc trưng cho từng cơ quan. Chúng có thể được chiết xuất thông qua quy trình trích xuất song song khi tế bào gốc tiền thân được sản xuất.

Huyết tương giàu tiểu cầu (Platelet Rich Plasma – PRP)

Huyết tương giàu tiểu cầu là một dạng điều trị tái tạo có thể giúp tự chữa lành các bộ phận cơ thể bằng cách khuếch đại yếu tố tăng trưởng tự nhiên. Phương pháp này được ứng dụng để chữa lành các mô. Để trị liệu PRP thành công, bác sĩ sẽ sử dụng mũi tiêm có chứa nồng độ tiểu cầu của bệnh nhân, giúp chữa lành các bộ phận cơ thể như dây chằng, gân, khớp,…

Tham khảo: Go.Care

Đăng ký tư vấn
1900 2840
0906 95 79 95
0903 76 18 76

Đặt lịch hẹn

Tư vấn miễn phí